bóp nặn

bóp nặn

Bọn địa chủ cường hào ngày xưa thường bóp nặn nông dân bằng đủ thứ tô thuế nặng nề.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bóc lột, vắt kiệt một cách tàn nhẫn: Hành động lợi dụng quyền lực hoặc hoàn cảnh để bòn rút, đòi hỏi quá mức từ người khác, thường về tiền bạc, của cải hoặc sức lao động, khiến họ trở nên kiệt quệ.
    • Ép buộc, siết chặt để lấy lợi: Hành động gây áp lực liên tục mạnh mẽ để chiếm đoạt hoặc thu lợi bất chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bọn địa chủ cường hào ngày xưa thường bóp nặn nông dân bằng đủ thứ thuế nặng nề.
    • Chủ doanh nghiệp đó bị tố cáo bóp nặn công nhân bằng cách bắt làm thêm giờ trả lương rất thấp.
    • Không nên bóp nặn khách hàng bằng những khoản phí ẩn điều khoản bất lợi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bóp nặn đến kiệt quệ": bóc lột đến mức không còn .
    • Chế độ phong kiến đã bóp nặn người nông dân đến kiệt quệ.
  • "bóp nặn thời gian/tiền bạc": ép buộc phải dành quá nhiều thời gian/tiền bạc một cách bất công.
    • Dự án này đang bóp nặn ngân sách của công ty.
Biến thể từ gần giống
  • Bòn rút (động từ): lấy dần, lấy lén một cách hệ thống (thường về tiền bạc).
    • Kế toán đã bòn rút công quỹ trong nhiều năm.
  • Bóc lột (động từ): chiếm đoạt thành quả lao động của người khác.
    • Chống lại mọi hình thức bóc lột con người.
  • Vắt kiệt (động từ): làm cho cạn kiệt hoàn toàn sức lực hoặc tài nguyên.
    • Công việc đã vắt kiệt sức lực của anh ấy.
Từ đồng nghĩa
  • Áp bức: dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đè nén, bóc lột.
  • Hà hiếp: ỷ thế mạnh để bắt nạt, bóc lột kẻ yếu.
  • Bức hiếp: ép buộc, đe dọa để lấy tiền của.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường được dùng như một động từ đơn, ít khi kết hợp thành cụm động từ riêng biệt)

Thành ngữ liên quan
  • "Bóp đến giọt máu cuối cùng": (thành ngữ ý nghĩa tương tự) bóc lột một cách tàn nhẫn, không chừa một chút lợi ích nào.
    • Chúng bóc lột người lao động như bóp đến giọt máu cuối cùng.

Proverbs and Idioms